Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hành trình

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hajŋ̟˨˩ t͡ɕïŋ˨˩] · Huế [hɛɲ˦˩ ʈɨn˦˩] · Sài Gòn [han˨˩ ʈɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đường đi qua trong một chuyến đi dài.
    • Ông ấy đi theo Bác Hồ trong cả cuộc hành trình sang Pháp.

Câu ví dụ thêm

  • Chặng cuối của cuộc hành trình của chúng tôi sẽ là khó khăn nhất.The last leg of our journey will be the most difficult.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"hành trình" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh journey

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hànhâm đầu h · vần anh · thanh huyền
trìnhâm đầu tr · vần inh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "hành trình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.