háo sắc

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [haːw˧˦ sak̚˧˦] · Huế [haːw˨˩˦ ʂak̚˦˧˥] ~ [haːw˨˩˦ sak̚˦˧˥] · Sài Gòn [haːw˦˥ ʂak̚˦˥] ~ [haːw˦˥ sak̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Có tính ham mê gái đẹp.
    • kẻ háo sắc

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

háoâm đầu h · vần ao · thanh sắc
sắcâm đầu s · vần ăc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "háo sắc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.