Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

háu ăn

Tính từ
Tính từ
  1. Tham ăn, phàm ăn.
    • Đứa trẻ háu ăn

"háu ăn" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 馋 chán

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

háuâm đầu h · vần au · thanh sắc
ănâm đầu (không) · vần ăn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "háu ăn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.