Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hãnh diện

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hajŋ̟˦ˀ˥ ziən˧˨ʔ] · Huế [hɛɲ˧˨ jiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [han˨˩˦ jiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hài lòng về điều mình cho là hơn người khác và sung sướng để lộ ra ngoài.
    • Bà mẹ hãnh diện có đứa con kháu khỉnh.
    • Hãnh diện với bạn bè.

Câu ví dụ thêm

  • Cô ấy hãnh diện về con gái mình.She takes pride in her daughter.
  • Tôi muốn bố mẹ tôi hãnh diện về tôi.I wanted my parents to be proud of me.

"hãnh diện" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh proud
🇹🇭 Tiếng Thái ปลื้ม plûem

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hãnhâm đầu h · vần anh · thanh ngã
diệnâm đầu d · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hãnh diện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.