Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hãnh tiến

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hajŋ̟˦ˀ˥ tiən˧˦] · Huế [hɛɲ˧˨ tiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [han˨˩˦ tiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Thuộc hạng người kém tài năng, cố ngoi lên để đạt danh vị cao, không tương xứng khả năng của chính mình.
    • Một con người hãnh tiến.

Cấu tạo âm tiết

hãnhâm đầu h · vần anh · thanh ngã
tiếnâm đầu t · vần iên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hãnh tiến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.