hình hoạ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hïŋ˨˩ hwaː˧˨ʔ] · Huế [hɨn˦˩ hwaː˨˩ʔ] · Sài Gòn [hɨn˨˩ waː˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thể loại hội hoạ, vẽ một vật có thực trước mắt; phân biệt với tranh.

Cấu tạo âm tiết

hìnhâm đầu h · vần inh · thanh huyền
hoạâm đầu h · vần oa · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hình hoạ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.