hình nộm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hïŋ˨˩ nom˧˨ʔ] · Huế [hɨn˦˩ nom˨˩ʔ] · Sài Gòn [hɨn˨˩ nom˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xem bù nhìn

"hình nộm" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái หุ่น hùn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hìnhâm đầu h · vần inh · thanh huyền
nộmâm đầu n · vần ôm · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hình nộm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.