hình nhân

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hïŋ˨˩ ɲən˧˧] · Huế [hɨn˦˩ ɲəŋ˧˧] · Sài Gòn [hɨn˨˩ ɲəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hình người làm bằng giấy hoặc nan tre để cúng rồi đốt.
    • Hình nhân thế mạng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

hìnhâm đầu h · vần inh · thanh huyền
nhânâm đầu nh · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hình nhân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.