Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hon˧˧ me˧˧] · Huế, Sài Gòn [hoŋ˧˧ mej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ở trạng thái mất tri giác, cảm giác, giống như ngủ say, do bệnh nặng.
- Người bệnh đã hôn mê.
- Ở trạng thái mê muội, mất sáng suốt.
- Đầu óc hôn mê.
Câu ví dụ thêm
- Sau gần một tháng hôn mê, Tom cuối cùng cũng tỉnh lại.After almost a month in a coma, Tom at last regained consciousness.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 昏迷.
"hôn mê" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | coma |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 昏迷 hūn mí |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le coma |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | das Koma |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il coma |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hôn mê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.