hùng biện

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hʊwŋ͡m˨˩ ʔɓiən˧˨ʔ] · Huế [hʊwŋ͡m˦˩ ʔɓiəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [hʊwŋ͡m˨˩ ʔɓiəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói hay, giỏi, lập luận chặt chẽ, có sức thuyết phục người khác
    • Nhà hùng biện.
    • Một trạng sư có tài hùng biện.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

hùngâm đầu h · vần ung · thanh huyền
biệnâm đầu b · vần iên · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hùng biện" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.