Hùng Vương

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [hʊwŋ͡m˨˩ vɨəŋ˧˧] · Huế [hʊwŋ͡m˦˩ vɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [hʊwŋ͡m˨˩ vɨəŋ˧˧] ~ [hʊwŋ͡m˨˩ jɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Danh hiệu chung cho 18 đời vua của nước Văn Lang.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 雄王.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

hùngâm đầu h · vần ung · thanh huyền
vươngâm đầu v · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Hùng Vương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.