Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

húng lìu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hʊwŋ͡m˧˦ liw˨˩] · Huế [hʊwŋ͡m˦˧˥ liw˦˩] · Sài Gòn [hʊwŋ͡m˦˥ liw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thứ bột thơm dùng làm gia vị, gồm năm vị trong đó có hột cây húng dổi, hột quế và hồi.

Cấu tạo âm tiết

húngâm đầu h · vần ung · thanh sắc
lìuâm đầu l · vần iu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "húng lìu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.