hương liệu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hɨəŋ˧˧ liəw˧˨ʔ] · Huế [hɨəŋ˧˧ liw˨˩ʔ] · Sài Gòn [hɨəŋ˧˧ liw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chất thơm dùng làm nguyên liệu chế tạo mĩ phẩm, vật liệu...
    • Trầm là loại hương liệu quý.

Cấu tạo âm tiết

hươngâm đầu h · vần ương · thanh ngang
liệuâm đầu l · vần iêu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hương liệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.