Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hɨəŋ˧˧ vi˧˨ʔ] · Huế [hɨəŋ˧˧ vɪj˨˩ʔ] · Sài Gòn [hɨəŋ˧˧ vɪj˨˩˨] ~ [hɨəŋ˧˧ jɪj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mùi vị thơm.
- Thưởng thức hương vị của trà.
- Nét đặc trưng của sự vật mang lại cho con người một cảm giác dễ chịu.
- Hương vị ngày Tết.
Câu ví dụ thêm
- Họ không nhận thức được hương vị của quả ổi.They don't appreciate the taste of guava.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 香味.
"hương vị" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | flavor |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 滋味 zī wèi |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le parfum |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | รสชาติ rót-châat |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il sapore |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hương vị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.