hướng dương

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hɨəŋ˧˦ zɨəŋ˧˧] · Huế [hɨəŋ˦˧˥ jɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [hɨəŋ˦˥ jɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loài cây thảo thuộc họ hoa kép, lá to, hoa hình cầu màu vàng, thường hướng về phía mặt trời.
    • Cánh đồng hoa hướng dương.

Câu ví dụ thêm

  • Nếu là hoa, tôi sẽ là hoa hướng dương.If I were a flower, I would be a sunflower.
  • nếu tôi là hoa, tôi sẽ là một đoá hướng dươngIf I were a flower, I would be a sunflower.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

hướngâm đầu h · vần ương · thanh sắc
dươngâm đầu d · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hướng dương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.