hướng nhật

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. (Tính) Tính hướng về phía có mặt trời của cây cối.

Cấu tạo âm tiết

hướngâm đầu h · vần ương · thanh sắc
nhậtâm đầu nh · vần ât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hướng nhật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.