hưu chiến

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hiw˧˧ t͡ɕiən˧˦] · Huế [hɨw˧˧ t͡ɕiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [hɨw˧˧ ciəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thôi không đánh nhau nữa.
    • Hai bên thương lượng để đi đến cuộc hưu chiến.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

chiến: đánh nhau

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

hưuâm đầu h · vần ưu · thanh ngang
chiếnâm đầu ch · vần iên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hưu chiến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.