hưu quan

Danh từ
Danh từ
  1. Quan đã về hưu trí.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

hưuâm đầu h · vần ưu · thanh ngang
quanâm đầu qu · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hưu quan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.