hưu trí

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hiw˧˧ t͡ɕi˧˦] · Huế [hɨw˧˧ ʈɪj˨˩˦] · Sài Gòn [hɨw˧˧ ʈɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói công chức thôi việc khi tuổi già.

Cấu tạo âm tiết

hưuâm đầu h · vần ưu · thanh ngang
tríâm đầu tr · vần i · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hưu trí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.