Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hạ độc

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [haː˧˨ʔ ʔɗəwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [haː˨˩ʔ ʔɗəwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [haː˨˩˨ ʔɗəwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đầu độc.
    • Dùng xyanua hạ độc cả nhà.

Cấu tạo âm tiết

hạâm đầu h · vần a · thanh nặng
độcâm đầu đ · vần ôc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hạ độc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.