Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [haː˧˨ʔ zəːj˧˦] · Huế [haː˨˩ʔ jəːj˨˩˦] · Sài Gòn [haː˨˩˨ jəːj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Thế giới của người trần trên mặt đất; đối lập với thượng giới.
- Người hạ giới
- Nàng tiên bị đày xuống hạ giới
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hạ giới" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.