hạt tiêu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [haːt̚˧˨ʔ tiəw˧˧] · Huế [haːk̚˨˩ʔ tiw˧˧] · Sài Gòn [haːk̚˨˩˨ tiw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Quả, hạt tròn nhỏ, màu xám, có vị cay, dùng làm gia vị.

"hạt tiêu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh pepper
🇯🇵 Tiếng Nhật 胡椒 こしょう
🇷🇺 Tiếng Nga перец пе́рец
🇹🇭 Tiếng Thái พริกไทย phrík-thai
🇮🇹 Tiếng Ý il pepe

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "hạt tiêu"

Cấu tạo âm tiết

hạtâm đầu h · vần at · thanh nặng
tiêuâm đầu t · vần iêu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hạt tiêu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.