Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [haːj˧˩ ʔɗaŋ˧˧] · Huế [haːj˧˨ ʔɗaŋ˧˧] · Sài Gòn [haːj˨˩˦ ʔɗaŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đèn pha đặt ở bờ biển, hải đảo để giúp tàu thuyền định hướng đi trong đêm tối.
- Ngọn hải đăng trên biển.
- 2017, Tư Huynh, Làng chài Khe Gà với hải đăng hơn trăm tuổi ở Bình Thuận
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Phiên âm từ chữ Hán: 海 (“hải”: biển); 燈 (“đăng”: đèn).
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hải đăng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.