hải đảo

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [haːj˧˩ ʔɗaːw˧˩] · Huế [haːj˧˨ ʔɗaːw˧˨] · Sài Gòn [haːj˨˩˦ ʔɗaːw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khoảng đất lớn nhô cao giữa mặt biển hoặc đại dương; đảo ngoài biển.

"hải đảo" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 岛屿 dǎo yǔ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

hảiâm đầu h · vần ai · thanh hỏi
đảoâm đầu đ · vần ao · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "hải đảo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.