Danh từ
- Đơn vị đo lường khoảng cách trên biển, bằng 1.852 mét.
- Thềm lục địa mở rộng ngoài 200 hải lý.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 海里.
"hải lý" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | nautical mile · knot · M · NM · Nm · nmi |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 海里 |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 해리 |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | mille nautique · mille marin |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | Seemeile |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | milla náutica |
| 🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha | milha náutica |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | zeemijl |
| 🇲🇾 Tiếng Mã Lai | batu nautika |
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | deniz mili |
| Tiếng Latinh | jūras jūdze · JJ |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hải lý" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.