Hải Nam

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [haːj˧˩ naːm˧˧] · Huế [haːj˧˨ naːm˧˧] · Sài Gòn [haːj˨˩˦ naːm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Tên hòn đảo lớn nằm ở bắc biển Đông, thuộc Trung Quốc.
  2. Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Hoa.

"Hải Nam" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh Hainan

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hảiâm đầu h · vần ai · thanh hỏi
namâm đầu n · vần am · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Hải Nam" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.