Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [haːj˧˩ saːn˧˩] · Huế [haːj˧˨ ʂaːŋ˧˨] ~ [haːj˧˨ saːŋ˧˨] · Sài Gòn [haːj˨˩˦ ʂaːŋ˨˩˦] ~ [haːj˨˩˦ saːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Các loài sinh vật biển như cá biển, mực, tôm, sò, rong biển... được sử dụng làm thực phẩm cho con người.
- Chợ buôn bán hải sản.
Câu ví dụ thêm
- Tom hiếm khi ăn hải sản.Tom seldom eats seafood.
- Từ khi sự cố tràn dầu mới đây xảy ra, tôi đã không ăn một chút hải sản nào.I haven't eaten any seafood since the recent oil spill.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 海產.
"hải sản" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hải sản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.