Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [haːw˧˩ haːn˧˦] · Huế [haːw˧˨ haːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [haːw˨˩˦ haːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Người đàn ông dũng cảm, phóng khoáng, sẵn sàng ra tay cứu giúp, bênh vực người yếu trong xã hội cũ.
- Anh hùng hảo hán.
- Một trang hảo hán.
- La Quán Trung, “Hồi 14”, trong Tam quốc diễn nghĩa, do Phan Kế Bính dịch, Bùi Kỷ hiệu đính
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"hảo hán" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | brave · man · courageous |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ, cụm từ chứa "hảo hán"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hảo hán" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.