Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [həw˧˨ʔ kʊwŋ͡m˧˧] · Huế [həw˨˩ʔ kʊwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [həw˨˩˨ kʊwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cung điện làm nơi ở và sinh hoạt của phi tần.
- Không gian kiến trúc hay toà nhà phía sau của công trình tôn giáo, tín ngưỡng, thường được quây kín và được coi là nơi linh thiêng nhất trong công trình.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hậu cung" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.