Danh từ
- Tiếng xưng khiêm nhường của học giả với tiền bối mình..
Từ, cụm từ chứa "hậu học"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hậu học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.