khí hậu học

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xi˧˦ həw˧˨ʔ hawk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [kʰɪj˨˩˦ həw˨˩ʔ hawk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [kʰɪj˦˥ həw˨˩˨ hawk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Môn học nghiên cứu sự phát sinh và biến hóa của khí hậu.

Cấu tạo âm tiết

khíâm đầu kh · vần i · thanh sắc
hậuâm đầu h · vần âu · thanh nặng
họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "khí hậu học" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.