hậu phương

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [həw˧˨ʔ fɨəŋ˧˧] · Huế [həw˨˩ʔ fɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [həw˨˩˨ fɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Xem từ nguyên 1) Miền ở sau mặt trận.
    • Ở hậu phương, nhân dân hăng hái sản xuất (Nguyễn Văn Linh)
    • Chính sách hậu phương quân đội.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# Hậu: sau; phương: phương hướng

Cấu tạo âm tiết

hậuâm đầu h · vần âu · thanh nặng
phươngâm đầu ph · vần ương · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hậu phương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.