hậu sản

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [həw˧˨ʔ saːn˧˩] · Huế [həw˨˩ʔ ʂaːŋ˧˨] ~ [həw˨˩ʔ saːŋ˧˨] · Sài Gòn [həw˨˩˨ ʂaːŋ˨˩˦] ~ [həw˨˩˨ saːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Các chứng bệnh của phụ nữ có thể mắc sau khi sinh đẻ nói chung.
    • Bệnh hậu sản.
    • Đề phòng hậu sản.

Cấu tạo âm tiết

hậuâm đầu h · vần âu · thanh nặng
sảnâm đầu s · vần an · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "hậu sản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.