hậu trường

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [həw˧˨ʔ t͡ɕɨəŋ˨˩] · Huế [həw˨˩ʔ ʈɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [həw˨˩˨ ʈɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phía sau sân khấu.
    • Các diễn viên sửa soạn ở hậu trường
  2. Nơi hoạt động bí mật.
    • Các ứng cử viên chức tổng thống hoạt động ráo riết ở hậu trường.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 後場.

"hậu trường" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái เบื้องหลัง bûeang-lǎng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hậuâm đầu h · vần âu · thanh nặng
trườngâm đầu tr · vần ương · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "hậu trường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.