hắt hơi

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hat̚˧˦ həːj˧˧] · Huế [hak̚˦˧˥ həːj˧˧] · Sài Gòn [hak̚˦˥ həːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bật mạnh hơi ra đằng mũi, đằng miệng và phát ra thành tiếng do màng mũi bị kích thích đột ngột.

Câu ví dụ

  • Tôi thấy Tom hắt hơi.I heard Tom sneezing.
  • Tom hắt hơi.Tom sneezed.
  • Tôi hắt hơi.I sneezed.

"hắt hơi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sneeze · to sneeze
🇨🇳 Tiếng Trung 打喷嚏 dǎ pēn tì
🇯🇵 Tiếng Nhật くしゃみ
🇰🇷 Tiếng Hàn 재채기 jaechaegi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hắtâm đầu h · vần ăt · thanh sắc
hơiâm đầu h · vần ơi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hắt hơi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.