hắt xì

Thán từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hat̚˧˦ si˨˩] · Huế [hak̚˦˧˥ sɪj˦˩] · Sài Gòn [hak̚˦˥ sɪj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thán từ
  1. Từ mô phỏng tiếng hắt hơi.

Câu ví dụ

  • Thằng đó vừa hắt xì vào mặt tôi.That guy just sneezed in my face.
  • Hắt xì!Achoo!

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"hắt xì" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to sneeze

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hắtâm đầu h · vần ăt · thanh sắc
xìâm đầu x · vần i · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "hắt xì" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.