Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

hệ số

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [he˧˨ʔ so˧˦] · Huế [hej˨˩ʔ ʂow˨˩˦] ~ [hej˨˩ʔ sow˨˩˦] · Sài Gòn [hej˨˩˨ ʂow˦˥] ~ [hej˨˩˨ sow˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (toán) Số lượng nhân một số lượng khác.
    • Trong đơn thức 4xy, 4 là hệ số của xy.
    • Tính lương theo hệ số.
  2. (vật lý) Số không thay đổi đối với một chất đã cho, dùng như một số nhân để đo sự thay đổi ở một tính chất nào đó của chất trong những điều kiện nhất định.
    • Hệ số dãn nở.
    • Hệ số an toàn.
  3. (giáo dục) Số được dùng để nhân với điểm của một môn thi, tuỳ theo tầm quan trọng của môn đó.
    • Môn năng khiếu có hệ số 2.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 係數.

Cấu tạo âm tiết

hệâm đầu h · vần ê · thanh nặng
sốâm đầu s · vần ô · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "hệ số" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.