Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

học gạo

Động từ
Động từ
  1. Cắm đầu học, chỉ nhằm nhồi nhét kiến thức để thuộc bài lấy điểm cao nhưng không hiểu bản chất.
    • Học gạo để lấy điểm năm à.

Cấu tạo âm tiết

họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng
gạoâm đầu g · vần ao · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "học gạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.