Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

học khu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hawk͡p̚˧˨ʔ xu˧˧] · Huế [hawk͡p̚˨˩ʔ kʰʊw˧˧] · Sài Gòn [hawk͡p̚˨˩˨ kʰʊw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khu vực để tập luyện quân sự.

"học khu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh military camp

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng
khuâm đầu kh · vần u · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "học khu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.