Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

học liệu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [hawk͡p̚˧˨ʔ liəw˧˨ʔ] · Huế [hawk͡p̚˨˩ʔ liw˨˩ʔ] · Sài Gòn [hawk͡p̚˨˩˨ liw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tài liệu, phương tiện vật chất lưu giữ, mang hoặc phản ánh nội dung phục vụ cho quá trình học tập, nghiên cứu.
    • Học liệu dạy học trực tuyến.

Cấu tạo âm tiết

họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng
liệuâm đầu l · vần iêu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "học liệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.