Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

học phái

Danh từ
Danh từ
  1. Nhóm học giả theo một khuynh hướng riêng.

"học phái" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh school · of · thought
🇨🇳 Tiếng Trung 學派

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

họcâm đầu h · vần oc · thanh nặng
pháiâm đầu ph · vần ai · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "học phái" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.