Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hawk͡p̚˧˨ʔ fi˧˦] · Huế [hawk͡p̚˨˩ʔ fɪj˨˩˦] · Sài Gòn [hawk͡p̚˨˩˨ fɪj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tiền học sinh phải đóng cho nhà trường theo định kì
Câu ví dụ
- Học phí đại học ở nước Anh vào khoảng 9,000£ một năm.University fees in Britain are about £9,000 per year.
"học phí" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "học phí" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.