Danh từ
- Chương trình học có khối lượng kiến thức, kỹ năng hoàn chỉnh để người học tích lũy trong quá trình học tập.
- Sau mỗi học phần, sinh viên được nhận một tín chỉ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "học phần" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.