Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hoj˧˦ loj˦ˀ˥] · Huế [hoj˨˩˦ loj˧˨] · Sài Gòn [hoj˦˥ loj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tự nhận ra được lỗi lầm và tỏ ra đau xót, day dứt về lỗi lầm ấy.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 悔纇. Từ ghép giữa , .
"hối lỗi" trong các thứ tiếng
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 반성하다 banseonghada |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hối lỗi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.