hồ đồng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ho˨˩ ʔɗəwŋ͡m˨˩] · Huế [how˦˩ ʔɗəwŋ͡m˦˩] · Sài Gòn [how˨˩ ʔɗəwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loại đường phố hẹp hoặc những con hẻm, thường được liên tưởng đến các thành phố miền Bắc Trung Quốc, đặc biệt là Bắc Kinh.

"hồ đồng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh hutong
🇫🇷 Tiếng Pháp hutong
🇩🇪 Tiếng Đức Hutong

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hồâm đầu h · vần ô · thanh huyền
đồngâm đầu đ · vần ông · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "hồ đồng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.