hồ điệp

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ho˨˩ ʔɗiəp̚˧˨ʔ] · Huế [how˦˩ ʔɗiəp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [how˨˩ ʔɗip̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Con bướm.

"hồ điệp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh butterfly (literary); orchid

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

hồâm đầu h · vần ô · thanh huyền
điệpâm đầu đ · vần iêp · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "hồ điệp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.