hồ lô

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [ho˨˩ lo˧˧] · Huế [how˦˩ low˧˧] · Sài Gòn [how˨˩ low˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Bầu đựng rượu.
  2. Xe lăn đường, có những bánh rộng và nặng dùng để nén đá xuống đường cho phẳng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 葫蘆.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

hồâm đầu h · vần ô · thanh huyền
lôâm đầu l · vần ô · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hồ lô" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.