hồ tiêu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ho˨˩ tiəw˧˧] · Huế [how˦˩ tiw˧˧] · Sài Gòn [how˨˩ tiw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cây nhiệt đới, hột có vị cay và dùng làm gia vị.
  2. Hột của cây nói trên.
Danh từ
  1. Hồ tiêu.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

hồâm đầu h · vần ô · thanh huyền
tiêuâm đầu t · vần iêu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "hồ tiêu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.