Động từ
- Nói thứ thuốc có khả năng làm sống lại người ốm nặng sắp chết.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hồi dương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.