Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hoj˨˩ hiw˧˧] · Huế [hoj˦˩ hɨw˧˧] · Sài Gòn [hoj˨˩ hɨw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói quan lại thôi làm việc khi tuổi già, trở về nghỉ ngơi.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hồi hưu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.